Nghĩa của nhím | Babel Free
[ɲim˧˦]Định nghĩa
Loài động vật gặm nhấm, thân có nhiều lông hình que nhọn.
Từ tương đương
Ví dụ
“lông nhím”
porcupines' quills
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free