HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhím

Danh từ CEFR C1 Standard
[ɲim˧˦]

Định nghĩa

Loài động vật gặm nhấm, thân có nhiều lông hình que nhọn.

Từ tương đương

DeutschIgel
Русскийёж
15 more languages
العربيةشيهمقنفذ
עבריתקיפוד
Bahasa Indonesialandak
日本語彙
한국어고순쥐
Српскиježježevјежјежев
Svenskapiggsvin
Türkçekirpi
Українськаїжак

Ví dụ

“lông nhím”

porcupines' quills

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhím được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free