HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhím | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ɲim˧˦]

Định nghĩa

Loài động vật gặm nhấm, thân có nhiều lông hình que nhọn.

Từ tương đương

العربية شيهم قنفذ
Bosanski jež ježev јеж јежев
Čeština ježčí ježek
Deutsch Igel
עברית קיפוד
Hrvatski jež ježev јеж јежев
Bahasa Indonesia landak
日本語
한국어 고순쥐
Polski jeż jeżowy
Русский ёж
Српски jež ježev јеж јежев
Svenska piggsvin
Türkçe kirpi
Українська їжак

Ví dụ

“lông nhím”

porcupines' quills

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhím được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free