HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhân khẩu

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ xəw˧˩]

Định nghĩa

  1. Người trong một gia đình, một địa phương, về mặt tiêu thụ những sản phẩm cần thiết trong sinh hoạt.
  2. Như dân số.

Từ tương đương

Englishpopulation

Ví dụ

“Nhà khá đông nhân khẩu.”
“Xã có 700 hộ, 3.000 nhân khẩu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân khẩu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free