nhân khẩu
Định nghĩa
Từ tương đương
Englishpopulation
Ví dụ
“Nhà khá đông nhân khẩu.”
“Xã có 700 hộ, 3.000 nhân khẩu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free