Meaning of nhân khẩu học | Babel Free
/[ɲən˧˧ xəw˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khoa học thống kê nghiên cứu về thành phần, sự phân bố, mật độ, sự phát triển, v.v. của dân cư trên một địa bàn.
Từ tương đương
English
Demography
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.