HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nhân khẩu học | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ɲən˧˧ xəw˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Khoa học thống kê nghiên cứu về thành phần, sự phân bố, mật độ, sự phát triển, v.v. của dân cư trên một địa bàn.

Từ tương đương

English Demography

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nhân khẩu học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course