Nghĩa của nhân hoàn | Babel Free
ɲən˧˧ hwa̤ːn˨˩Định nghĩa
- Thế giới.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Cõi nhân hoàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free