HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân hoá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ hwaː˧˦]

Định nghĩa

Sự đoàn kết, hòa thuận giữa mọi người.

Từ tương đương

English personification

Ví dụ

“[…] chắc chắn phải là một vùng rộng lớn, có đủ những điều kiện "địa lợi và nhân hoà".”

[…] must be a large area with "favorable geography and good human relations".

“Thiên thời, địa lợi, nhân hoà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân hoá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free