nhàm chán
Định nghĩa
Nhàm đến mức phát chán, không còn thú vị gì nữa.
Từ tương đương
Françaismédiocre
Ví dụ
“Buổi thuyết trình nhàm chán, không có gì đặc biệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free