HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhàm chán | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ɲaːm˨˩ t͡ɕaːn˧˦]

Định nghĩa

Nhàm đến mức phát chán, không còn thú vị gì nữa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Buổi thuyết trình nhàm chán, không có gì đặc biệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhàm chán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free