nghiệp
Định nghĩa
- Nghề làm ăn.
- . Duyên kiếp từ trước.
Từ tương đương
40 more languages
العربيةكَارْمَا
བོད་སྐད།ལས
Catalàkarma
Ελληνικάκάρμα
Esperantokarmo
हिन्दीकर्म
Magyarkarma
Italianokarma
ქართულიკარმა
ភាសាខ្មែរកម្ម
ಕನ್ನಡಕರ್ಮ
ລາວກຳ
Lietuviųlikimas
Македонскикарма
മലയാളംകർമ്മം
Bahasa Melayukarma
Nederlandskarma
ਪੰਜਾਬੀਕਰਮ
Русскийкарма
తెలుగుకర్మ
ไทยกรรม
Tagalogkarma
Українськакарма
اردوکرم
Tiếng Việtnghiệp chướng
中文業
繁體中文業
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free