HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghiệp | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[ŋiəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nghề làm ăn.
  2. . Duyên kiếp từ trước.

Từ tương đương

العربية كَارْمَا
བོད་སྐད ལས
Bosanski karma карма
Català karma
Čeština karma osud
Deutsch Karma Schicksal
Ελληνικά κάρμα
Esperanto karmo
Español karma
Suomi karma kohtalo
Français karma
हिन्दी कर्म
Hrvatski karma карма
Magyar karma
Italiano karma
日本語 カルマ 羯磨
ქართული კარმა
ខ្មែរ កម្ម
ಕನ್ನಡ ಕರ್ಮ
한국어 카르마
ລາວ ກຳ
Lietuvių likimas
Македонски карма
മലയാളം കർമ്മം
Bahasa Melayu karma
မြန်မာဘာသာ က ကြမ္မာ
Nederlands karma
ਪੰਜਾਬੀ ਕਰਮ
Polski karma karman
Português carma clima karma
Русский карма
Српски karma карма
తెలుగు కర్మ
ไทย กรรม
Tagalog karma
Türkçe kader takdir
Українська карма
اردو کرم
Tiếng Việt nghiệp chướng
中文
ZH-TW

Ví dụ

“Nghiệp nông.”
“Đã mang lấy nghiệp vào thân,.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghiệp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free