HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nghiệp

Danh từ CEFR A2 Common
[ŋiəp̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Nghề làm ăn.
  2. . Duyên kiếp từ trước.

Từ tương đương

Españolkarma
Françaiskarma
40 more languages
العربيةكَارْمَا
བོད་སྐད།ལས
Catalàkarma
Češtinakarmaosud
Ελληνικάκάρμα
Esperantokarmo
हिन्दीकर्म
Magyarkarma
Italianokarma
ქართულიკარმა
ភាសាខ្មែរកម្ម
ಕನ್ನಡಕರ್ಮ
한국어카르마
ລາວກຳ
Lietuviųlikimas
Македонскикарма
മലയാളംകർമ്മം
Bahasa Melayukarma
မြန်မာကကြမ္မာ
Nederlandskarma
ਪੰਜਾਬੀਕਰਮ
Portuguêscarmaclimakarma
Русскийкарма
Српскиkarmaкарма
తెలుగుకర్మ
ไทยกรรม
Tagalogkarma
Türkçekadertakdir
Українськакарма
اردوکرم
Tiếng Việtnghiệp chướng
中文
繁體中文

Ví dụ

“Nghiệp nông.”
“Đã mang lấy nghiệp vào thân,.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghiệp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free