Nghĩa của nghi phạm | Babel Free
[ŋi˧˧ faːm˧˨ʔ]Định nghĩa
Cá nhân hoặc pháp nhân bị cơ quan điều tra nghi ngờ là tội phạm, có dấu hiệu phạm tội chưa đủ chứng cứ xác định nhưng vẫn có lệnh bắt giữ để điều tra.
Từ tương đương
English
suspect
Ví dụ
“Cảnh sát bắt giữ nghi phạm buôn bán người trái phép.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free