HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghỉm | Babel Free

Trạng từ CEFR C2 Specialized
ŋḭm˧˩˧

Định nghĩa

(Khẩu ngữ) Đến mức hoàn toàn không còn thấy dấu vết gì nữa.

Ví dụ

“Chìm nghỉm.”
“Tiếng đại bác bỗng dưng tắt nghỉm.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghỉm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free