Nghĩa của nghỉm | Babel Free
ŋḭm˧˩˧Định nghĩa
(Khẩu ngữ) Đến mức hoàn toàn không còn thấy dấu vết gì nữa.
Ví dụ
“Chìm nghỉm.”
“Tiếng đại bác bỗng dưng tắt nghỉm.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free