Nghĩa của nghếch | Babel Free
[ŋəjk̟̚˧˦]Định nghĩa
- Nhìn ngơ ngác.
- Đưa mắt nhìn lên trên.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đứng nghếch ở đầu phố.”
“Nghếch chùm hồng bì trên cây.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free