HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nghếch

Động từ CEFR B1 Frequent
[ŋəjk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nhìn ngơ ngác.
  2. Đưa mắt nhìn lên trên.

Từ tương đương

10 more languages
Češtinavyhledat
Ελληνικάαναβλέπω
עבריתשזף
Italianoconsultare
日本語探索
한국어
Nederlandsopkijkenopzien
Türkçemüracaat

Ví dụ

“Đứng nghếch ở đầu phố.”
“Nghếch chùm hồng bì trên cây.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free