Nghĩa của ngay mặt | Babel Free
ŋaj˧˧ ma̰ʔt˨˩Định nghĩa
ngay râu. Đờ mặt ra, không cãi vào đâu được.
Ví dụ
“Trước sự thật hiển nhiên, ngay mặt không dám chối một câu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free