HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngai vàng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋaːj˧˧ vaːŋ˨˩]

Định nghĩa

Ngôi vua

Từ tương đương

English throne

Ví dụ

“ngự trên ngai vàng”

to be seated on the throne

“Người ngồi trên ngai vàng ở đằng kia là quốc vương trị vì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngai vàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free