Nghĩa của ngai vàng | Babel Free
[ŋaːj˧˧ vaːŋ˨˩]Định nghĩa
Ngôi vua
Từ tương đương
English
throne
Ví dụ
“ngự trên ngai vàng”
to be seated on the throne
“Người ngồi trên ngai vàng ở đằng kia là quốc vương trị vì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free