HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngứa tai

Động từ CEFR B2
[ŋɨə˧˦ taːj˧˧]

Định nghĩa

to feel uncomfortable at hearing something shocking to the ears

colloquial

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngứa tai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free