Nghĩa của ngư phủ | Babel Free
[ŋɨ˧˧ fu˧˩]Định nghĩa
(Xem từ nguyên 1) ông già đánh cá.
Từ tương đương
English
Fisherman
Ví dụ
“Thuê năm ngư phủ hai người, đóng thuyền chực bến kết chài dăng sông (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free