HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Ngư phủ đình | Babel Free

Noun CEFR C1
/ŋɨ˧˧ fṵ˧˩˧ ɗï̤ŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Đình trên bờ biển.
  2. Khuất Nguyên nước Sở bị đuổi đi lang thang ở vùng Tương Đàm. ông chài thấy mới nói rằng.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Ngư phủ đình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course