Nghĩa của ngút ngàn | Babel Free
[ŋut̚˧˦ ŋaːn˨˩]Định nghĩa
Nhiều và trải rộng ra, đến mức tựa như vượt quá tầm mắt.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đồng lúa non ngút ngàn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free