HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lu bu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[lu˧˧ ʔɓu˧˧]

Định nghĩa

Xem bận

Ví dụ

“Tại mấy năm nay mình làm việc lu bù, lại còn phải chi tiêu nhiều nữa.”

For the past few years, I have been working day and night, and still have much to pay off.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lu bu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free