Nghĩa của ngỏm | Babel Free
[ŋəːm˧˨ʔ]Định nghĩa
- Người ngu dại.
- Như dúm
Ví dụ
“Vậy chúng tôi không phải là con người, chúng tôi là con ngợm chăng?”
Does that mean we aren't human, that we're brainless brutes or what?
“Nguyên là ngợm Lách Cách vốn có tục thờ thần Xương Cuồng.”
Originally, the Clatter savages had the custom of worshipping the god Xương Cuồng.
“Dở người dở ngợm.”
“Ngóm rau.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free