HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngón tay

Danh từ CEFR B2
[ŋɔn˧˦ taj˧˧]

Định nghĩa

Phần cử động được ở đầu bàn tay người và một số động vật.

Từ tương đương

Englishfinger
Françaisdoigt
Русскийпалец
4 more languages
Bosanskifinger
Hrvatskifinger
Nederlandsvinger
Српскиfinger

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngón tay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free