HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ngón tay cái | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ŋɔn˧˦ taj˧˧ kaːj˧˦]/

Định nghĩa

Ngón to nhất và ngắn nhất của bàn tay, có hai đốt, có thể gập lại để cầm cùng với những ngón khác hoặc để nắm cùng với bàn tay.

Từ tương đương

English Thumb

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ngón tay cái used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course