HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngã lòng | Babel Free

Động từ CEFR B2
ŋaʔa˧˥ la̤wŋ˨˩

Định nghĩa

  1. Không còn giữ được ý chí, quyết tâm trước khó khăn, thử thách.
  2. Chán nản; không muốn tiếp tục một công việc đang làm dở.

Ví dụ

“thất bại nên đã ngã lòng”
“Chớ thấy thất bại mà ngã lòng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngã lòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free