Nghĩa của ngã lòng | Babel Free
ŋaʔa˧˥ la̤wŋ˨˩Định nghĩa
- Không còn giữ được ý chí, quyết tâm trước khó khăn, thử thách.
- Chán nản; không muốn tiếp tục một công việc đang làm dở.
Ví dụ
“thất bại nên đã ngã lòng”
“Chớ thấy thất bại mà ngã lòng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free