Nghĩa của ngả mũ | Babel Free
ŋa̰ː˧˩˧ muʔu˧˥Định nghĩa
Bỏ mũ xuống để chào một cách kính cẩn.
Ví dụ
“Học trò đều ngả mũ chào thầy giáo.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free