HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nứt nanh

Động từ CEFR B2
[nɨt̚˧˦ najŋ̟˧˧]

Định nghĩa

to sprout; to germinate (especially of a seed)

Từ tương đương

Españolgerminar
日本語萌芽
11 more languages
العربيةجدرذرفرخنبت
Bosanskiproklijati
Češtinaklíčit
Ελληνικάβγαίνω
Suomiitää
Hrvatskiproklijati
Српскиproklijati
Tiếng Việtmanh nha

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nứt nanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free