Nghĩa của o bế | Babel Free
ɔ˧˧ ɓe˧˥Định nghĩa
Nâng niu chiều chuộng.
Ví dụ
“O bế vợ trẻ.”
“Được cấp trên o bế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free