HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ồ ề

Danh từ CEFR B2
ɔ̤˨˩ ɛ˧˧

Định nghĩa

  1. Tiếng đàn nhị.
  2. To bụng.

Ví dụ

“Bụng chửa ộ ệ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ồ ề được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free