HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Nơ-khe-mi-a | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[nəː˧˧ xɛ˧˧ mi˧˧ ʔaː˧˧]

Định nghĩa

Nehemiah

Từ tương đương

العربية نحميا
Català Nehemies
Čeština Nehemiáš
Cymraeg Nehemeia
Deutsch Nehemia
Ελληνικά Νεεμίας
English Nehemiah
Español Nehemías
Suomi Nehemia
Français Néhémie
ʻŌlelo Hawaiʻi Nehemia
עברית נחמיה
Bahasa Indonesia Nehemia
Italiano Neemia
Lietuvių Nehemijo knyga
Latviešu Nehemija
Nederlands Nehemia
Português Neemias Nehemias
Slovenčina Nehemiáš
Slovenščina Nehemija
Svenska Nehemja
Kiswahili Nehemia
中文 尼希米記

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Nơ-khe-mi-a được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free