HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of núi băng | Babel Free

Noun CEFR B2
/nuj˧˥ ɓaŋ˧˧/

Định nghĩa

Núi nước đá. Câu thơ nhắc lại lời nói của Trương Triện thời Đường, thấy nhiều triều thần coi thừa tướng Dương Quốc Trung như núi Tháisơn, Trương nói.

Ví dụ

“Tháisơn, chỉ là núi băng, hễ mặt trời mọc là tan". ý nói: gian thần không thể bền vững, khi bị đưa ra ánh sáng chân lý là mặt nạ rơi ngay”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See núi băng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course