HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Núi Biêu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
nuj˧˥ ɓiəw˧˧

Định nghĩa

Ở phía bắc Chợ Bờ, huyện Đà Bắc tỉnh Hoà Bình. Giới hạn phía nam là sông Đà, phía đông - Ngòi La (đổ vào sông Đà ở Tu Vũ), phía tây và bắc sông Săm (đổ vào sông Đà ở Dân Lập). Diện tích khoảng 310km2, cao 1196m. Vùng núi cuối cùng của dãy Hoàng Liên Sơn bị dòng sông Đà chặn lại. Rừng nhiệt đới ẩm.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Núi Biêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free