HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của núc nác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[nʊwk͡p̚˧˦ naːk̚˧˦]

Định nghĩa

Loài cây to, quả dài và dẹp, gỗ trắng và mềm, vỏ dùng làm thuốc.

Từ tương đương

English midnight horror
ไทย เพกา

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem núc nác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free