Nghĩa của nói mê | Babel Free
nɔj˧˥ me˧˧Định nghĩa
Nói trong lúc ngủ.
Ví dụ
“Nói mê lảm nhảm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free