HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nói năng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[nɔj˧˦ naŋ˧˧]

Định nghĩa

Nói để giao tiếp (nói khái quát).

Từ tương đương

English to speak

Ví dụ

“Nói năng lưu loát.”
“Hòn đất mà biết nói năng, Thì thầy địa lí hàm răng chẳng còn (ca dao).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nói năng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free