HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nói móc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[nɔj˧˦ mawk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

Nói nhằm châm chọc điều không hay của người khác một cách cố ý.

Ví dụ

“Nhan Liệt càng tức giận, nghĩ thầm: "Gã tiểu tử này giỏi thật, cậu ấy không phải nói móc mình thì gì?"”

Yán Liè grew even angrier and thought, "This guy has balls, no way he was not speaking caustically about me."

“Nói móc để khiêu khích.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nói móc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free