Meaning of nói láo | Babel Free
/[nɔj˧˦ laːw˧˦]/Định nghĩa
-
Nói dối. dialectal
- Nói hỗn hay nói những điều nhảm nhí, không đứng đắn.
Từ tương đương
English
lie
Ví dụ
“Nó nói láo đấy, đừng có tin.”
“Ngồi nói láo với nhau hết cả ngày cả buổi.”
“Đừng có nói láo!.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.