HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nói láo | Babel Free

Động từ CEFR B2
[nɔj˧˦ laːw˧˦]

Định nghĩa

  1. Nói dối.
    dialectal
  2. Nói hỗn hay nói những điều nhảm nhí, không đứng đắn.

Từ tương đương

English lie lie

Ví dụ

“Nó nói láo đấy, đừng có tin.”
“Ngồi nói láo với nhau hết cả ngày cả buổi.”
“Đừng có nói láo!.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nói láo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free