Nghĩa của nói lắp | Babel Free
nɔj˧˥ lap˧˥Định nghĩa
Có tật phát âm cứ phải nhắc lại nhiều lần một âm.
Từ tương đương
English
Stammer
Ví dụ
“Ông ta là luật sư mà lại có tật nói lắp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free