HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nói lắp | Babel Free

Động từ CEFR B2
nɔj˧˥ lap˧˥

Định nghĩa

Có tật phát âm cứ phải nhắc lại nhiều lần một âm.

Từ tương đương

English Stammer

Ví dụ

“Ông ta là luật sư mà lại có tật nói lắp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nói lắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free