nói chung
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Españolen términos generales
16 more languages
Češtinavůbec
Danskgenerelt
Gaeilgego coitianta
Galegosabugo
日本語凡
ភាសាខ្មែរជាទូទៅ
Latviešulielākoties
Nederlandsin het algemeen
Türkçealelumum
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free