Meaning of nòng giảm thanh | Babel Free
/na̤wŋ˨˩ za̰ːm˧˩˧ tʰajŋ˧˧/Định nghĩa
Bộ phận của súng làm giảm áp suất và nhiệt độ của luồng khí nóng sinh ra trong nòng súng, giúp vũ khí khai hỏa ở độ ồn thấp hơn mức bình thường.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.