nông học
Định nghĩa
Môn học nghiên cứu phương pháp cải tiến và phát triển nông nghiệp.
Từ tương đương
34 more languages
العربيةعلم الزّراعة
Catalàagronomia
Danskagronomi
Esperantoagronomio
Gaeilgegeilleagar talmhaíochta
हिन्दीसस्यविज्ञान
Հայերենգյուղատնտեսություն
Bahasa Indonesiaagronomi
Íslenskabúfræði
Italianoagronomia
日本語農学
ქართულიმიწათმოწყობა
ភាសាខ្មែរក្សេត្រវិទ្យា
한국어농학
Македонскиагрономија
Bahasa Melayuagronomi
Nederlandsagronomie
Portuguêsagronomia
Românăagronomie
Русскийагрономия
Slovenčinaagronómia
Svenskaagronomi
ไทยเกษตรศาสตร์
Tagalogagronomiya
Українськаагрономія
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free