HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nông học

Danh từ CEFR B2
[nəwŋ͡m˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Môn học nghiên cứu phương pháp cải tiến và phát triển nông nghiệp.

Từ tương đương

EnglishAgronomy
Españolagronomía
Françaisagronomie
34 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nông học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free