HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Muggle | Babel Free

Danh từ CEFR B1
muk˧˥ ɣə̤ː˨˩

Định nghĩa

  1. Người bình thường không thuộc dòng máu phù thủy (trong những sách của J.K. Rowling).
  2. Người không chuyên; người thiếu tài năng.

Từ tương đương

العربية مجل مَغَل
Bosanski bezjak безјак
Čeština Mudla
Deutsch Muggel
English muggle
Español muggle
Suomi jästi
עברית מוגל
Hrvatski bezjak безјак
Italiano babbana babbano
日本語 まくる
한국어 머글
Nederlands dreuzel
Polski mugol mugolski
Português Muggle trouxa
Română încuiat
Српски bezjak безјак
Svenska mugglare
中文 麻瓜

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Muggle được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free