HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Muggle

Danh từ CEFR B1
muk˧˥ ɣə̤ː˨˩

Định nghĩa

  1. Người bình thường không thuộc dòng máu phù thủy (trong những sách của J.K. Rowling).
  2. Người không chuyên; người thiếu tài năng.

Từ tương đương

Englishmuggle
Españolmuggle
18 more languages
العربيةمجلمَغَل
ČeštinaMudla
DeutschMuggel
Suomijästi
עבריתמוגל
日本語まくる
한국어머글
Nederlandsdreuzel
PortuguêsMuggletrouxa
Românăîncuiat
Српскиbezjakбезјак
Svenskamugglare
中文麻瓜

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Muggle được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free