múi giờ
Định nghĩa
Mỗi phần trong hai mươi bốn phần bằng nhau của mặt địa cầu, giới hạn bằng hai kinh tuyến xác định theo qui ước và cách nhau mười lăm độ, trong đó mọi điểm có cùng giờ trong ngày.
Từ tương đương
29 more languages
Afrikaanstydsone
العربيةمِنْطَقَة زَمَنِيَّة
Češtinačasové pásmo
Dansktidszone
DeutschZeitzone
Esperantohorzono
Suomiaikavyöhyke
Gaeilgeamchrios
Gàidhligroinn tìde
Galegofuso horario
हिन्दीसमय क्षेत्र
Magyaridőzóna
Bahasa Indonesiazona waktu
Íslenskatímabelti
Italianofuso orario
Bahasa Melayuzon waktu
Românăfus orar
Русскийчасовой пояс
Svenskatidszon
ไทยเขตเวลา
Yorùbáagbegbe akoko
Ví dụ
“Khác múi giờ có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc họp.”
Different time zones might affect the quality of the meeting.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free