HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of múi giờ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[muj˧˦ zəː˨˩]/

Định nghĩa

Mỗi phần trong hai mươi bốn phần bằng nhau của mặt địa cầu, giới hạn bằng hai kinh tuyến xác định theo qui ước và cách nhau mười lăm độ, trong đó mọi điểm có cùng giờ trong ngày.

Từ tương đương

English time zone

Ví dụ

“Khác múi giờ có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc họp.”

Different time zones might affect the quality of the meeting.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See múi giờ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course