Nghĩa của múi giờ | Babel Free
[muj˧˦ zəː˨˩]Định nghĩa
Mỗi phần trong hai mươi bốn phần bằng nhau của mặt địa cầu, giới hạn bằng hai kinh tuyến xác định theo qui ước và cách nhau mười lăm độ, trong đó mọi điểm có cùng giờ trong ngày.
Từ tương đương
Afrikaans
tydsone
العربية
مِنْطَقَة زَمَنِيَّة
Čeština
časové pásmo
Dansk
tidszone
Deutsch
Zeitzone
English
time zone
Esperanto
horzono
Suomi
aikavyöhyke
Français
fuseau horaire
Gaeilge
amchrios
Gàidhlig
roinn tìde
Galego
fuso horario
हिन्दी
समय क्षेत्र
Magyar
időzóna
Bahasa Indonesia
zona waktu
Íslenska
tímabelti
Italiano
fuso orario
Bahasa Melayu
zon waktu
Română
fus orar
Svenska
tidszon
ไทย
เขตเวลา
Yorùbá
agbegbe akoko
Ví dụ
“Khác múi giờ có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc họp.”
Different time zones might affect the quality of the meeting.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free