Nghĩa của mentor | Babel Free
[mɛn˧˧ təː˨˩]Định nghĩa
A wise and trusted counselor or teacher.
Từ tương đương
English
Mentor
Ví dụ
“tìm mentor”
to find a mentor
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free