HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mentor | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[mɛn˧˧ təː˨˩]

Định nghĩa

A wise and trusted counselor or teacher.

Từ tương đương

English Mentor

Ví dụ

“tìm mentor”

to find a mentor

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mentor được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free