mèo báo
Từ tương đương
16 more languages
བོད་སྐད།རི་ཞི
DeutschBengalkatze
Gaeilgeliopardchat
עבריתחָתוּל נְמֵרִי
日本語ベンガル山猫
Bahasa Melayukucing batu
မြန်မာကျားကျုတ်
Polskikot bengalski
Tiếng Việtmèo rừng
中文豹貓
繁體中文豹貓
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free