Nghĩa của mèo báo | Babel Free
[mɛw˨˩ ʔɓaːw˧˦]Từ tương đương
བོད་སྐད།
རི་ཞི
Deutsch
Bengalkatze
English
leopard cat
Français
chat-léopard
Gaeilge
liopardchat
עברית
חָתוּל נְמֵרִי
日本語
ベンガル山猫
Bahasa Melayu
kucing batu
မြန်မာ
ကျားကျုတ်
Polski
kot bengalski
Tiếng Việt
mèo rừng
中文
豹貓
繁體中文
豹貓
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free