Nghĩa của may mà | Babel Free
maj˧˧ ma̤ː˨˩Ví dụ
“May mà gặp được người quen thì cũng bớt bỡ ngỡ.”
“Ngã xe may mà không việc gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free