HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mang mẻ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
maːŋ˧˧ mɛ̰˧˩˧

Định nghĩa

Mang vào mình thành bận bịu, phải chịu khó khăn, vất vả.

Ví dụ

“"Nỗi quan hoài mang mẻ xiết bao" (Chinh phụ ngâm).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mang mẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free