Nghĩa của màng não | Babel Free
[maːŋ˨˩ naːw˦ˀ˥]Từ tương đương
العربية
الأَغْشِيَة السِحَائِيَّة
Deutsch
Hirnhaut
Ελληνικά
μήνιγγες
English
meninges
日本語
髄膜
Português
meninges
Română
meninge
Svenska
hjärnhinna
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free