Nghĩa của mạng mẽo | Babel Free
[maːŋ˧˨ʔ mɛw˦ˀ˥]Định nghĩa
Cụm từ lóng chỉ mạng Internet nói chung với ý nghĩa chê bai do chất lượng thấp hoặc tín hiệu chập chờn.
Ví dụ
“Mạng mẽo bữa nay như hạch. Cá mập cắn nữa à?”
The Internet speed is shite today. Are the sharks munching on the cables again?
“Mạng mẽo chán quá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free