HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Ma Cao | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ kaːw˧˧]

Định nghĩa

một thành phố, một đặc khu hành chính, một bán đảo của Trung Quốc, gần phía Tây Hồng Kông.

Từ tương đương

Bosanski Makao
Čeština Macao
Deutsch Macao
English Macau
Español Macao Macau
Français Macao Macau
हिन्दी मकाउ
Hrvatski Makao
Italiano macao
日本語 アオメン マカオ 天川 澳門
Nederlands Macau
Polski Macao Makau
Português Macau
Српски Makao
ไทย มาเก๊า
Türkçe Macau S.A.R. Makao
Tiếng Việt Áo Môn
中文 澳門
ZH-TW 澳門

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma Cao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free