HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Ma Cao

Danh từ CEFR B2
[maː˧˧ kaːw˧˧]

Định nghĩa

một thành phố, một đặc khu hành chính, một bán đảo của Trung Quốc, gần phía Tây Hồng Kông.

Từ tương đương

EnglishMacau
EspañolMacaoMacau
FrançaisMacaoMacau
19 more languages
BosanskiMakao
ČeštinaMacao
DeutschMacao
हिन्दीमकाउ
HrvatskiMakao
Italianomacao
NederlandsMacau
PortuguêsMacau
СрпскиMakao
Tiếng ViệtÁo Môn
中文澳門
繁體中文澳門

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Ma Cao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free