Meaning of Ma Cao | Babel Free
/[maː˧˧ kaːw˧˧]/Định nghĩa
một thành phố, một đặc khu hành chính, một bán đảo của Trung Quốc, gần phía Tây Hồng Kông.
Từ tương đương
English
Macau
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.