HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mã cầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[maː˦ˀ˥ kəw˨˩]

Định nghĩa

Môn cưỡi ngựa đánh cầu.

Từ tương đương

བོད་སྐད། པོ་ལོ
Čeština pólo polo
Dansk polo
Deutsch Polo Polohemd Poloshirt Polospiel
Ελληνικά πόλο
English polo
Español polo
فارسی چوگان
Français polo
Gaeilge póló
Galego polo
Hausa holo
Bahasa Indonesia polo
Italiano polo
日本語 ぼろ
한국어 폴로
Polski polo
Português pólo
Русский поло
Svenska hästpolo
Тоҷикӣ чавгон
ไทย โปโล
Türkçe çevgen polo
Українська поло

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mã cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free