HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

mục kê

Danh từ CEFR B2
mṵʔk˨˩ ke˧˧

Định nghĩa

Bản ghi lưu trữ kết quả của việc đo đạc địa chính, gồm thông tin ghi nhận quá trình sử dụng của người sử dụng đất đối với một thửa đất.

Ví dụ

“Sổ mục kê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mục kê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free