mục kê
Định nghĩa
Bản ghi lưu trữ kết quả của việc đo đạc địa chính, gồm thông tin ghi nhận quá trình sử dụng của người sử dụng đất đối với một thửa đất.
Ví dụ
“Sổ mục kê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free