Nghĩa của mỡ bò | Babel Free
məʔə˧˥ ɓɔ̤˨˩Định nghĩa
Mỡ của bò, hoặc các chất sệt và nhờn khác, dùng bôi vào máy cho máy chạy được trơn.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free