HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của mẹ ranh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
mɛ̰ʔ˨˩ zajŋ˧˧

Định nghĩa

Đàn bà gian xảo, chuyên lừa bắt trẻ con.

Ví dụ

“Chết thời làm kiếp mẹ ranh, sống thời đánh đĩ thập thành tứ phương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem mẹ ranh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free